ethnic cleansing
Danh từ: - Sự thanh lọc sắc tộc: "ethnic cleansing" chỉ hành động trục xuất hàng loạt và giết hại một nhóm sắc tộc hoặc tôn giáo trong một khu vực bởi một nhóm sắc tộc hoặc tôn giáo khác trong cùng khu vực đó. Đây là một thuật ngữ mang tính chính trị và nhân đạo, thường được dùng để mô tả các hành vi tàn bạo có hệ thống nhằm loại bỏ một cộng đồng dân cư.
- (Cộng đồng quốc tế đã lên án sự thanh lọc sắc tộc diễn ra trong khu vực.)
- (Sự thanh lọc sắc tộc thường bao gồm việc cưỡng bức di dời, thảm sát và bạo lực có hệ thống.)
"to be accused of ethnic cleansing": bị cáo buộc thực hiện thanh lọc sắc tộc.
- The former leader was accused of ethnic cleansing during the war. (Cựu lãnh đạo bị cáo buộc thực hiện thanh lọc sắc tộc trong chiến tranh.)
"to carry out ethnic cleansing": tiến hành thanh lọc sắc tộc.
- The regime carried out ethnic cleansing against minority groups. (Chế độ đã tiến hành thanh lọc sắc tộc chống lại các nhóm thiểu số.)
Cleansing (n): sự làm sạch, sự tẩy rửa (khi dùng riêng lẻ, không mang nghĩa chính trị).
- The cleansing of the city's water supply is necessary. (Việc làm sạch nguồn nước của thành phố là cần thiết.)
Ethnic (adj): thuộc về sắc tộc.
- Ethnic diversity is a strength of this country. (Sự đa dạng sắc tộc là một thế mạnh của đất nước này.)
- Genocide: tội diệt chủng (hành vi tiêu diệt có hệ thống một nhóm người, thường bao hàm cả thanh lọc sắc tộc).
- Mass expulsion: sự trục xuất hàng loạt.
Ethnic conflict: xung đột sắc tộc.
- The ethnic conflict led to widespread violence. (Xung đột sắc tộc đã dẫn đến bạo lực lan rộng.)
Ethnic minority: dân tộc thiểu số.
- The ethnic minority group was targeted in the ethnic cleansing campaign. (Nhóm dân tộc thiểu số đã bị nhắm đến trong chiến dịch thanh lọc sắc tộc.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "ethnic cleansing".